魂
hồnHán Việt · Nôm
hùnNôm
hunNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B42
- Bộ thủ
- 鬼 quỷ số 194
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hồn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hồn" · âm tiết hồn
- hùn — Nôm. Chữ cùng âm "hùn" · âm tiết hùn
- hun — Nôm. Chữ cùng âm "hun" · âm tiết hun
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 魂 theo lối Nôm
hồnYếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác.hùnGóp chung lại để làm việc lớn, nặng nề.hunĐốt khói để xông.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soul, spirit
Chữ khác cũng đọc là "hồn"
Chữ khác cũng đọc là "hùn"
Chữ khác cũng đọc là "hun"
Chữ cùng bộ 鬼
鬼quỷ魔ma魄phách𩲡quỷ魏nguy魋đồi魎lượng魑si𩱻quẻ𩲉mị魃bạt魅mị魆huất𩳊ranh魈tiêu魊vực魌khi魍doanh𩳴quẻ魐giam𩴬mẽ魗xú魙tiệm魇yểm鬽mị𩱿mị𩲀mị𩲆mị𩲈mị䰟hồn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 魂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 魂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 魂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).