濔
nhĩHán Việt
mịHán Việt · Nôm
mỵHán Việt
nhẫyNôm
nhễâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6FD4
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhĩ" · âm tiết nhĩ
- mị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mị" · âm tiết mị
- mỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỵ" · âm tiết mỵ
- nhẫy — Nôm. Chữ cùng âm "nhẫy" · âm tiết nhẫy
- nhễ — âm Việt. Chữ cùng âm "nhễ" · âm tiết nhễ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 濔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
many
Chữ khác cũng đọc là "nhĩ"
Chữ khác cũng đọc là "mị"
Chữ khác cũng đọc là "mỵ"
Chữ khác cũng đọc là "nhễ"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 濔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 濔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).