Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

濔

nhĩHán Việt
mịHán Việt · Nôm
mỵHán Việt
nhẫyNôm
nhễâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6FD4
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 濔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

many

Chữ khác cũng đọc là "nhĩ"

Xem cả 33 chữ đọc là "nhĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "mị"

Xem cả 35 chữ đọc là "mị" →

Chữ khác cũng đọc là "mỵ"

Xem cả 34 chữ đọc là "mỵ" →

Chữ khác cũng đọc là "nhễ"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 濔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 濔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).