mị
Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˧˨ʔ] · Huế [mɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhẵn và êm.
- Tấm vải mị mặt.
- yêu mến, nịnh hót, lấy nhan sắc và lời nói làm người ta mê.
- mị dân.
- ngủ say.
- mộng mị.
- ma quỷ, mê loạn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mị"
𩲀mị, mỵ𩴈mị, mỵ䰪mị, mỵ瞇mi, my, mễ, mị, mỵ𩲆mị, mỵ𩲉mị, mỵ芈dương, nhị, mị, mỵ羋can, dương, nhị, mễ, mị, mỵ羍thát, mị, mỵ侎mị, mỵ𩲑mị, mỵ𩲐mị, mỵ媚mị, mỵ𩲝mị, mỵ銤mễ, mị, mỵ咩mã, dương, miết, mị, mỵ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mị"
thuỳ mịChỉ những cô gái hiền dịu, nết na, nữ tính.mộng mịMộng chiêm bao nói chung.mị dânNịnh dân, theo đuôi dân để đạt được mục đích riêng của mình. Nói cách khác thì lợi dụng dân để đạt được quyền lựcủy mịCó những biểu hiện yếu đuối về tình cảm, tinh thần.minh mịTươi sáng đẹp đẽ.lừa mịxem lừa phỉnh.thùy mị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.