mị

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˧˨ʔ] · Huế [mɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhẵn và êm.
    • Tấm vải mị mặt.
Động từ
  1. yêu mến, nịnh hót, lấy nhan sắc và lời nói làm người ta mê.
    • mị dân.
  2. ngủ say.
    • mộng mị.
  3. ma quỷ, mê loạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "mị"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mị"

Cấu tạo âm tiết

mịâm đầu m · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.