mí
Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˧˦] · Huế [mɪj˨˩˦] · Sài Gòn [mɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần da mềm ở trên và dưới mắt làm cho mắt có thể mở ra nhắm lại được.
- Sưng mí mắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mí"
bật míTiết lộ bí mật, cho biết những gì trước đó chưa được công bố.bổ míGiải phẫu cho to mắt ra.vào míHôn.mải míSự mở to mắt.Hà Nhì La MíTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hà Nhì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.