Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hà Nhì La Mí

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hà Nhì.

Cấu tạo âm tiết

hàâm đầu h · vần a · thanh huyền
nhìâm đầu nh · vần i · thanh huyền
laâm đầu l · vần a · thanh ngang
míâm đầu m · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Hà Nhì La Mí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.