Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuỳ mị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˨˩ mi˧˨ʔ] · Huế [tʰwɪj˦˩ mɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩ mɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ những cô gái hiền dịu, nết na, nữ tính.
  2. Dịu dàng, hiền hậu, dễ thương (nói về người con gái).
    • Một cô gái thuỳ mị nết na.
    • Tính nết thuỳ mị đoan trang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 垂.

"thuỳ mị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh girly · cute

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuỳâm đầu th · vần uy · thanh huyền
mịâm đầu m · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thuỳ mị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.