Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mị dân

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˧˨ʔ zən˧˧] · Huế [mɪj˨˩ʔ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [mɪj˨˩˨ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nịnh dân, theo đuôi dân để đạt được mục đích riêng của mình. Nói cách khác thì lợi dụng dân để đạt được quyền lực
    • Chính sách mị dân.
Động từ
  1. Làm cho mê hoặc, làm mê muội.

Cấu tạo âm tiết

mịâm đầu m · vần i · thanh nặng
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mị dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.