Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

羑

nghĩaNôm
Chữ Nôm U+7F91
Bộ thủ
羊 dương số 123
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a guide to goodness

Chữ khác cũng đọc là "nghĩa"

Chữ cùng bộ 羊

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 羊 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).