美
mỹHán Việt · Nôm
mĩHán Việt · Nôm
mỉNôm
mẻNôm
mẹNôm
mẽNôm
mỉaNôm
mởNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F8E
- Bộ thủ
- 羊 dương số 123
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mỹ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mỹ" · âm tiết mỹ
- mĩ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mĩ" · âm tiết mĩ
- mỉ — Nôm. Chữ cùng âm "mỉ" · âm tiết mỉ
- mẻ — Nôm. Chữ cùng âm "mẻ" · âm tiết mẻ
- mẹ — Nôm. Chữ cùng âm "mẹ" · âm tiết mẹ
- mẽ — Nôm. Chữ cùng âm "mẽ" · âm tiết mẽ
- mỉa — Nôm. Chữ cùng âm "mỉa" · âm tiết mỉa
- mở — Nôm. Chữ cùng âm "mở" · âm tiết mở
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 美 theo lối Nôm
mẹNgười đàn bà có con, trong quan hệ với con cái.mẻChất chua làm bằng cơm nguội lên men.mẽMã, bề ngoài.mỉaNói ngược lại ý mình nghĩ để giễu cợt, trêu tức.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beautiful, pretty; pleasing
Chữ khác cũng đọc là "mỹ"
Chữ khác cũng đọc là "mĩ"
Chữ khác cũng đọc là "mẻ"
Chữ khác cũng đọc là "mẹ"
Chữ khác cũng đọc là "mẽ"
Chữ khác cũng đọc là "mỉa"
Chữ khác cũng đọc là "mở"
Chữ cùng bộ 羊
義nghĩa羨tiện羊dương羡tiện羣quần群quần羕dạng羞tu羶thiên羯kiết羼sàn羔cao𦍛dáng𦍫chen羪dưỡng羳phiền羮canh羹khương羋can羌cưng羍thát羑nghĩa羒phần羖cổ羙mở羚linh羝dê羢nhung𦎍giòn𦎛gương
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 美
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 美 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 美 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).