Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

旇

mĩHán Việt
phiHán Việt
mỹHán Việt
Có âm Hán Việt U+65C7
Bộ thủ
方 phương số 70
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "mĩ"

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ khác cũng đọc là "mỹ"

Chữ cùng bộ 方

Xem cả 51 chữ thuộc bộ 方 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).