镁
mĩHán Việt
mỹHán Việt
Có âm Hán Việt U+9541
- Bộ thủ
- 金 kim số 167, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mĩ" · âm tiết mĩ
- mỹ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỹ" · âm tiết mỹ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Magie.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
magnesium (element 12, Mg)
Giản thể và phồn thể
Chữ 镁 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mĩ"
Chữ khác cũng đọc là "mỹ"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 镁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 镁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 镁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).