義
nghĩaHán Việt · Nôm
nghiãHán Việt
ngãiHán Việt · Nôm
ngửiNôm
nghìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FA9
- Bộ thủ
- 羊 dương số 123
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghĩa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghĩa" · âm tiết nghĩa
- nghiã — Hán Việt. Chữ cùng âm "nghiã"
- ngãi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngãi" · âm tiết ngãi
- ngửi — Nôm. Chữ cùng âm "ngửi" · âm tiết ngửi
- nghì — Nôm. Chữ cùng âm "nghì" · âm tiết nghì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 義 theo lối Nôm
nghĩaLẽ phải, điều làm khuôn phép cho cách xử thế.ngửiHít vào mũi để phân biệt mùi vị.ngãiĐiều làm khuôn phép cho cách xử thế.nghìTình nghĩa thủy chung.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
right conduct, righteousness
Giản thể và phồn thể
Chữ 義 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nghĩa"
Chữ khác cũng đọc là "ngãi"
Chữ khác cũng đọc là "ngửi"
Chữ khác cũng đọc là "nghì"
Chữ cùng bộ 羊
美mỹ羨tiện羊dương羡tiện羣quần群quần羕dạng羞tu羶thiên羯kiết羼sàn羔cao𦍛dáng𦍫chen羪dưỡng羳phiền羮canh羹khương羋can羌cưng羍thát羑nghĩa羒phần羖cổ羙mở羚linh羝dê羢nhung𦎍giòn𦎛gương
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 義
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 義 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 義 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).