Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngửi

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ưi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨj˧˩] · Huế [ŋɨj˧˨] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hít vào mũi để phân biệt mùi vị.

Câu ví dụ

  • Loại trái cây này có mùi khó ngửi.This fruit has an unpleasant smell.
  • Tôi có thể ngửi thấy mùi hoa.I can smell flowers.
  • Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?Do you smell rubber burning?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngửi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smell · to smell
🇨🇳 Tiếng Trung 闻 Wén
🇯🇵 Tiếng Nhật 嗅ぐ かぐ
🇰🇷 Tiếng Hàn 맡다 matda
🇫🇷 Tiếng Pháp sentir
🇩🇪 Tiếng Đức riechen
🇹🇭 Tiếng Thái ดม dom
🇮🇹 Tiếng Ý annusare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "ngửi"

Cấu tạo âm tiết

ngửiâm đầu ng · vần ưi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngửi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.