Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

洋

dươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D0B
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Biển; đại dương.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 洋 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ocean, sea; foreign; western

Chữ khác cũng đọc là "dương"

Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 洋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 洋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 洋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).