Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

暌

kiênHán Việt
khuêHán Việt
Có âm Hán Việt U+668C
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

in opposition; distant from; separated

Chữ khác cũng đọc là "kiên"

Xem cả 27 chữ đọc là "kiên" →

Chữ khác cũng đọc là "khuê"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 暌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 暌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).