Chữ Hán Nôm đọc là "ải"
20 chữ có âm đọc "ải" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ải": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ải"
矮short, dwarf; low隘narrow, confined; a s…挨near, close by, next …嗌the throat; to quarre…噯interjection; exclama…庵Buddhist monastery or…嗳interjection; exclama…毐person of reprehensib…砨縊hang, strangle缢hang, strangle諳versed in, fully acqu…阨in distress; adverse;…阸distress; difficulty霭cloudy sky, haze; cal…欸sigh; an exclamatory …靄cloudy sky, haze; cal…
Chữ Nôm đọc là "ải"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).