Chữ Hán Nôm đọc là "ảo"
10 chữ có âm đọc "ảo" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ảo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ảo"
幻illusion, fantasy, mi…抝to bend, break; to ar…拗to pull, drag, break …媪old woman; lower-clas…媼old woman; lower-clas…芺㑃(same as 拗) to pull; …㕕(ancient form of 幻) d…黝black
Chữ Nôm đọc là "ảo"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).