訥
dốtNôm
nóiNôm
đốtNôm
nốtNôm
nuốtNôm
Chữ Nôm U+8A25
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dốt — Nôm. Chữ cùng âm "dốt" · âm tiết dốt
- nói — Nôm. Chữ cùng âm "nói" · âm tiết nói
- đốt — Nôm. Chữ cùng âm "đốt" · âm tiết đốt
- nốt — Nôm. Chữ cùng âm "nốt" · âm tiết nốt
- nuốt — Nôm. Chữ cùng âm "nuốt" · âm tiết nuốt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 訥 theo lối Nôm
đốtĐoạn, khúc, thường ngắn và đều giống nhau.nóiPhát âm trong một ngôn ngữ bằng thanh quản.nốtCây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc.nuốtLàm cho đồ ăn uống từ miệng qua thực quản, xuống dạ dày. Nuốt miếng cơm. Nuốt viên thuốc. Nghe như nuốt từng lời (b. ).dốtKém trí lực, hiểu biết ít; trái với giỏi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
slow of speech; mumble; stammer
Giản thể và phồn thể
Chữ 訥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dốt"
Chữ khác cũng đọc là "nói"
Chữ khác cũng đọc là "đốt"
Chữ khác cũng đọc là "nốt"
Chữ khác cũng đọc là "nuốt"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 訥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 訥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 訥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).