nốt

Danh từPhó từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [not̚˧˦] · Huế [nok̚˦˧˥] · Sài Gòn [nok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc.
    • Nấu thịt ếch với lá nốt.
  2. Mụn nhọt ở ngoài da.
    • Nốt ghẻ.
  3. Số điểm đánh giá bài làm hay câu trả lời của học sinh.
    • Thầy cho nốt rất nghiệt.
  4. xem nốt nhạc
Phó từ
  1. Cho đến hết phần còn lại.
    • Ăn nốt đĩa xôi.
    • Viết nốt mấy dòng cuối cùng.
    • Làm nốt chỗ bỏ dở.
    • Ai mua, bán nốt lấy tiền nộp cheo. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

số điểm đánh giá bài làm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nốt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh note (music); to finish off
🇫🇷 Tiếng Pháp le grain

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "nốt"

Cấu tạo âm tiết

nốtâm đầu n · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.