Thốt Nốt

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰot̚˧˦ not̚˧˦] · Huế [tʰok̚˦˧˥ nok̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰok̚˦˥ nok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một huyện ở phía bắc tỉnh Cần Thơ, Việt Nam. Diện tích 585 km². Số dân 375.000 (1997), gồm các dân tộc: Khơme, Hoa, Kinh. Địa hình đồng bằng đất phù sa, ít bị nhiễm mặn. Sông Hậu, rạch Cái Bé, rạch Sỏi chạy qua. Quốc lộ 80, đường 91 chảy qua, giao thông đường thuỷ trên sông Hậu và trên kênh rạch. Trước 1976 huyện thuộc tỉnh Long Xuyên, thuộc tỉnh Hậu Giang (1976–1991), từ 26 tháng 12 năm 1991 thuộc tỉnh Cần Thơ, gồm 1 thị trấn (Thốt Nốt) huyện lị, 12 xã.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Thốt Nốt, tỉnh Cần Thơ, Việt Nam.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thốtâm đầu th · vần ôt · thanh sắc
nốtâm đầu n · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Thốt Nốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.