Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [not̚˧˦ zuəj˨˩] · Huế [nok̚˦˧˥ ʐuj˦˩] · Sài Gòn [nok̚˦˥ ɹuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Miền Bắc Việt Nam) Chấm đen tự nhiên ở ngoài da.
"nốt ruồi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mole |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nốt ruồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.