"lốt" hay "nốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lốt
Danh từ
Xem đủ "lốt" →
- Xác bọc ngoài của một số động vật.
- Rắn thay lốt.
- Vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối.
- Phản động đội lốt thầy tu.
- Vết.
- Lốt chân.
- Loài cây nhỏ cùng họ với trầu không, lá thường dùng làm gia vị nấu thịt ếch, thịt ba ba.
nốt
Danh từ
- Cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc.
- Nấu thịt ếch với lá nốt.
- Mụn nhọt ở ngoài da.
- Nốt ghẻ.
- Số điểm đánh giá bài làm hay câu trả lời của học sinh.
- Thầy cho nốt rất nghiệt.
- xem nốt nhạc
Phó từ
- Cho đến hết phần còn lại.
- Ăn nốt đĩa xôi.
Hay gặp trong: nốt ruồi, nốt tròn, nốt trắng, nốt đen, thốt nốt, a nốt
Xem đủ "nốt" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.