"lốt" hay "nốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lốt

Danh từ
  1. Xác bọc ngoài của một số động vật.
    • Rắn thay lốt.
  2. Vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối.
    • Phản động đội lốt thầy tu.
  3. Vết.
    • Lốt chân.
  4. Loài cây nhỏ cùng họ với trầu không, lá thường dùng làm gia vị nấu thịt ếch, thịt ba ba.
Xem đủ "lốt" →

nốt

Danh từ
  1. Cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc.
    • Nấu thịt ếch với lá nốt.
  2. Mụn nhọt ở ngoài da.
    • Nốt ghẻ.
  3. Số điểm đánh giá bài làm hay câu trả lời của học sinh.
    • Thầy cho nốt rất nghiệt.
  4. xem nốt nhạc
Phó từ
  1. Cho đến hết phần còn lại.
    • Ăn nốt đĩa xôi.

Hay gặp trong: nốt ruồi, nốt tròn, nốt trắng, nốt đen, thốt nốt, a nốt

Xem đủ "nốt" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.