Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [not̚˧˦ ʔɗɛn˧˧] · Huế [nok̚˦˧˥ ʔɗɛŋ˧˧] · Sài Gòn [nok̚˦˥ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nốt có trường độ bằng hai nốt móc đơn hoặc nửa nốt trắng, tức 1 phách trong nhịp _4^4.
"nốt đen" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crotchet · quarter note |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 四分音符 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 四分音符 · 4分音符 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사분음표 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | noire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Viertelnote |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | semiminima |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | negra |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | semínima |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | kwartnoot |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | krocet |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | dörtlük nota |
| Tiếng Ba Lan | ćwierćnuta |
| Tiếng Thuỵ Điển | fjärdedelsnot |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nốt đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.