"nốc" hay "nốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nốc

Danh từ
  1. Thuyền nhỏ.
Động từ
  1. Uống một cách tham lam (thtục).
    • Nốc một hơi hết chai bia.
Xem đủ "nốc" →

nốt

Danh từ
  1. Cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc.
    • Nấu thịt ếch với lá nốt.
  2. Mụn nhọt ở ngoài da.
    • Nốt ghẻ.
  3. Số điểm đánh giá bài làm hay câu trả lời của học sinh.
    • Thầy cho nốt rất nghiệt.
  4. xem nốt nhạc
Phó từ
  1. Cho đến hết phần còn lại.
    • Ăn nốt đĩa xôi.

Hay gặp trong: nốt ruồi, nốt tròn, nốt trắng, nốt đen, thốt nốt, a nốt

Xem đủ "nốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.