nốc

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwk͡p̚˧˦] · Huế [nəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [nəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuyền nhỏ.
Động từ
  1. Uống một cách tham lam (thtục).
    • Nốc một hơi hết chai bia.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa nốc cạn ba chai bia đấy.Don't make fun of her. She just chugged three bottles of beer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nốcâm đầu n · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.