nọc
Phát âm (IPA): Hà Nội [nawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [nawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất nước độc ở cơ thể của một số động vật như rắn, rết, ong.
- Phần bài tổ tôm hay tài bàn để chung cho cả làng bốc.
- Bốc nọc.
- Cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh, xưa bọn vua quan vẫn dùng để tra tấn.
- Đóng hai cái nọc căng thẳng người ra mà đánh. Ngr. Căng người ra mà đánh.
- Nọc ra cho mấy roi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nọc"
nọc độcChất độc ở trong miệng một số động vật như rắn, ong.., tiết ra khi cắn hoặc đốt.nòng nọcNhái, cóc... còn non, có đuôi, sống dưới nước và chưa đổi hình.nanh nọcHung ác, thâm hiểm.đứt đuôi con nòng nọcxem đứt đuôi
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.