nọc

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [nawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [nawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất nước độc ở cơ thể của một số động vật như rắn, rết, ong.
  2. Phần bài tổ tôm hay tài bàn để chung cho cả làng bốc.
    • Bốc nọc.
  3. Cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh, xưa bọn vua quan vẫn dùng để tra tấn.
Động từ
  1. Đóng hai cái nọc căng thẳng người ra mà đánh. Ngr. Căng người ra mà đánh.
    • Nọc ra cho mấy roi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nọc"

Cấu tạo âm tiết

nọcâm đầu n · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.