"lọc" hay "nọc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lọc

Động từ
  1. Tách cặn bẩn ra khỏi phần cần làm sạch, bằng dụng cụ hay biện pháp nào đó.
    • Lọc bột sắn đang ngâm.
  2. Tách riêng ra phần được yêu cầu.
    • Lọc thịt.

Hay gặp trong: nước lọc, lọc lừa, thanh lọc, lọc xọc, lừa lọc, lọc lõi, lọc cọc, đầu lọc, bột lọc, qua lọc

Xem đủ "lọc" →

nọc

Danh từ
  1. Chất nước độc ở cơ thể của một số động vật như rắn, rết, ong.
  2. Phần bài tổ tôm hay tài bàn để chung cho cả làng bốc.
    • Bốc nọc.
  3. Cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh, xưa bọn vua quan vẫn dùng để tra tấn.
Động từ
  1. Đóng hai cái nọc căng thẳng người ra mà đánh. Ngr. Căng người ra mà đánh.
    • Nọc ra cho mấy roi.

Hay gặp trong: nọc độc, nòng nọc, nanh nọc

Xem đủ "nọc" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.