"lọc" hay "nọc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lọc
Động từ
- Tách cặn bẩn ra khỏi phần cần làm sạch, bằng dụng cụ hay biện pháp nào đó.
- Lọc bột sắn đang ngâm.
- Tách riêng ra phần được yêu cầu.
- Lọc thịt.
Hay gặp trong: nước lọc, lọc lừa, thanh lọc, lọc xọc, lừa lọc, lọc lõi, lọc cọc, đầu lọc, bột lọc, qua lọc
Xem đủ "lọc" →nọc
Danh từ
- Chất nước độc ở cơ thể của một số động vật như rắn, rết, ong.
- Phần bài tổ tôm hay tài bàn để chung cho cả làng bốc.
- Bốc nọc.
- Cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh, xưa bọn vua quan vẫn dùng để tra tấn.
Động từ
- Đóng hai cái nọc căng thẳng người ra mà đánh. Ngr. Căng người ra mà đánh.
- Nọc ra cho mấy roi.
Hay gặp trong: nọc độc, nòng nọc, nanh nọc
Xem đủ "nọc" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.