Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nawk͡p̚˧˨ʔ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [nawk͡p̚˨˩ʔ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nawk͡p̚˨˩˨ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất độc ở trong miệng một số động vật như rắn, ong.., tiết ra khi cắn hoặc đốt.
- Sự nguy hại.
- Nọc độc của chủ nghĩa xét lại và chủ nghĩa giáo điều.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nọc độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.