"lốc" hay "nốc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lốc

Danh từ
  1. Thứ lúa trồng ở chỗ cạn.
    • Lá rụng nhiều trong trận lốc.
  2. Từ mượn của Block
    • Vệ sinh lốc máy (engine block).
Động từ
  1. nhổ.
    • lốc cái teng

Hay gặp trong: gió lốc, cộc lốc, lốc nhốc, lông lốc, lúa lốc, lốc chốc, lốc cốc

Xem đủ "lốc" →

nốc

Danh từ
  1. Thuyền nhỏ.
Động từ
  1. Uống một cách tham lam (thtục).
    • Nốc một hơi hết chai bia.
Xem đủ "nốc" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.