"lốc" hay "nốc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lốc
Danh từ
- Thứ lúa trồng ở chỗ cạn.
- Lá rụng nhiều trong trận lốc.
- Từ mượn của Block
- Vệ sinh lốc máy (engine block).
Động từ
- nhổ.
- lốc cái teng
Hay gặp trong: gió lốc, cộc lốc, lốc nhốc, lông lốc, lúa lốc, lốc chốc, lốc cốc
Xem đủ "lốc" →nốc
Danh từ
- Thuyền nhỏ.
Động từ
Xem đủ "nốc" →
- Uống một cách tham lam (thtục).
- Nốc một hơi hết chai bia.
Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.