lốc

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləwk͡p̚˧˦] · Huế [ləwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ lúa trồng ở chỗ cạn.
    • Lá rụng nhiều trong trận lốc.
  2. Từ mượn của Block
    • Vệ sinh lốc máy (engine block).
Động từ
  1. nhổ.
    • lốc cái teng
    • lốc nhả

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lốc"

Cấu tạo âm tiết

lốcâm đầu l · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.