lốc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləwk͡p̚˧˦] · Huế [ləwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ lúa trồng ở chỗ cạn.
- Lá rụng nhiều trong trận lốc.
- Từ mượn của Block
- Vệ sinh lốc máy (engine block).
- nhổ.
- lốc cái teng
- lốc nhả
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
lốc hay lốt?âm cuối c/t · "lốt": Xác bọc ngoài của một số động vật.lốc hay nốc?âm đầu l/n · "nốc": Thuyền nhỏ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lốc"
gió lốcGió thổi mạnh và xoáy tròn.lốc bốc xoảngMột loại nhạc cụ Trung Quốc bằng kim loại.cộc lốc(Cách nói năng) Ngắn, cụt và trống không, gây cảm giác thiếu lễ độ.lông lốcQuay lăn đi.lốc nhốcPh. Gồm nhiều người lớn nhỏ khác nhau hoặc có vẻ tiều tụy thảm hại.sâm lốcTrò chơi bài lá giống kiểu tiến lên theo đó người đầu tiên ra quân và các người sau sẽ chặn bài của người trước bằng cách dùng quân to hơn hoặc đôi tương ứng, sám cô và sảnh cao hơn.lốc cốcTiếng mõ.lốc chốcXem lanh chanh.lúa lốcThứ lúa trồng ở đồi núi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.