Định nghĩa
- Quay lăn đi.
- Cái thúng lăn lông lốc ngoài gió.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lông lốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.