"lốc" hay "lốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lốc

Danh từ
  1. Thứ lúa trồng ở chỗ cạn.
    • Lá rụng nhiều trong trận lốc.
  2. Từ mượn của Block
    • Vệ sinh lốc máy (engine block).
Động từ
  1. nhổ.
    • lốc cái teng

Hay gặp trong: gió lốc, cộc lốc, lốc nhốc, lông lốc, lúa lốc, lốc chốc, lốc cốc

Xem đủ "lốc" →

lốt

Danh từ
  1. Xác bọc ngoài của một số động vật.
    • Rắn thay lốt.
  2. Vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối.
    • Phản động đội lốt thầy tu.
  3. Vết.
    • Lốt chân.
  4. Loài cây nhỏ cùng họ với trầu không, lá thường dùng làm gia vị nấu thịt ếch, thịt ba ba.
Xem đủ "lốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.