"lốc" hay "lốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lốc
Danh từ
- Thứ lúa trồng ở chỗ cạn.
- Lá rụng nhiều trong trận lốc.
- Từ mượn của Block
- Vệ sinh lốc máy (engine block).
Động từ
- nhổ.
- lốc cái teng
Hay gặp trong: gió lốc, cộc lốc, lốc nhốc, lông lốc, lúa lốc, lốc chốc, lốc cốc
Xem đủ "lốc" →lốt
Danh từ
Xem đủ "lốt" →
- Xác bọc ngoài của một số động vật.
- Rắn thay lốt.
- Vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối.
- Phản động đội lốt thầy tu.
- Vết.
- Lốt chân.
- Loài cây nhỏ cùng họ với trầu không, lá thường dùng làm gia vị nấu thịt ếch, thịt ba ba.
Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.