𥯝
sọtNôm
đọtNôm
đốtâm Việt
Chữ Nôm U+25BDD
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sọt — Nôm. Chữ cùng âm "sọt" · âm tiết sọt
- đọt — Nôm. Chữ cùng âm "đọt" · âm tiết đọt
- đốt — âm Việt. Chữ cùng âm "đốt" · âm tiết đốt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥯝 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "sọt"
Chữ khác cũng đọc là "đọt"
Chữ khác cũng đọc là "đốt"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥯝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥯝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).