麼

maHán Việt
yêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9EBC
Bộ thủ
麻 ma số 200
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

interrogative final particle; insignificant, small, tiny

Giản thể và phồn thể

Chữ 麼 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "yêu"

Xem cả 33 chữ đọc là "yêu" →

Chữ cùng bộ 麻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).