㤇
áoHán Việt
yêuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3907
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- áo — Hán Việt. Chữ cùng âm "áo" · âm tiết áo
- yêu — Nôm. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㤇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
terrified; scared; nervous, (same as 懊) regretful; remorseful; resentful
Chữ khác cũng đọc là "áo"
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㤇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㤇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).