Chữ Hán Nôm đọc là "áo"
23 chữ có âm đọc "áo" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "áo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "áo"
噢moan; interjection fo…懊vexed, worried, nervo…拗to pull, drag, break …澳inlet, bay; dock, bank袄outer garments; coat,…襖outer garments; coat,…㕭(same as 咬) to bark a…奥(Thơ ca) (the profoun…奧(Thơ ca) (the profoun…隩(Thơ ca) (the profoun…㤇terrified; scared; ne…岙island嶴island燠warm; warmth芺𥜌a coat, jacket, robe㑃(same as 拗) to pull; …㠗(same as 奧 嶴) deep in…墺four walls袎鐭镺靿the leg of a boot
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).