Chữ Hán Nôm đọc là "át"
18 chữ có âm đọc "át" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "át": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "át"
遏stop, suppress, curb,…胺(Hoá học) Amin阏block, obstruct, stop…齾圠揠to pull up, to eradic…曷why? what? where?輵great array of spears…頜mouth; jaw餲spoiled, sour, moldy洝閼block, obstruct, stop…頞(nose) bridge
Chữ Nôm đọc là "át"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).