遏
átHán Việt · Nôm
ướtNôm
ớtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+904F
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- át — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "át" · âm tiết át
- ướt — Nôm. Chữ cùng âm "ướt" · âm tiết ướt
- ớt — Nôm. Chữ cùng âm "ớt" · âm tiết ớt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 遏 theo lối Nôm
át(Trò chơi bài) Tên gọi của con bài chỉ mang có một dấu quy ước trong bộ bài Tây, thường là con bài có giá trị cao nhất.ướtCó thấm nước hay có nước trên bề mặt.ớtCây nhỏ cùng họ với cà, hoa trắng, quả chín có màu đỏ hay vàng, vị cay, dùng làm gia vị.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stop, suppress, curb, check; a bar
Chữ khác cũng đọc là "át"
Chữ khác cũng đọc là "ướt"
Chữ khác cũng đọc là "ớt"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 遏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 遏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).