㵣

khátHán Việt · Nôm
ướtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3D63
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㵣 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 渴) thirsty, to thirst, urgent; anxiously (awaiting, etc.), (interchangeable 愒) to rest; to stop, to idle away (time)

Chữ khác cũng đọc là "khát"

Chữ khác cũng đọc là "ướt"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㵣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㵣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).