吆
yêuHán Việt · Nôm
aoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5406
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
- ao — Hán Việt. Chữ cùng âm "ao" · âm tiết ao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 吆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bawl, yell, shout, cry out
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ khác cũng đọc là "ao"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 吆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 吆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).