Chữ Hán Nôm đọc là "vô"
10 chữ có âm đọc "vô" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "vô": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vô"
忘Quên無negative, no, not; la…妄absurd, foolish, reck…无negative, no, not; Ka…嘸unclear; an expletive…旡choke on something ea…毋do not; not; surname;…呒unclear; an expletive毌old form of 貫; compon…
Chữ có âm Việt "vô" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).