Chữ Hán Nôm đọc là "võng"
23 chữ có âm đọc "võng" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "võng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "võng"
網net, web; network网net; network; Kangxi …冗excessive; superfluous輞Vành bánh xe辋Vành bánh xe䍏惘disconcerted, dejecte…罒Radical 122罓罔net; deceive; libel; …魍demons, mountain spir…𦉪𦉭䋞(abbreviated form of …茻蝄誷𠕀𡇄𡦽𡧏𦉫𧍑
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).