輞

võngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F1E
Bộ thủ
車 xa số 159
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Vành bánh xe.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 輞 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

exterior rim of wheel, felly

Giản thể và phồn thể

Chữ 輞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "võng"

Chữ cùng bộ 車

Xem cả 188 chữ thuộc bộ 車 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 輞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 輞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 輞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).