冗
nhũngHán Việt · Nôm
võngHán Việt
nũngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5197
- Bộ thủ
- 冖 mịch số 14
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhũng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhũng" · âm tiết nhũng
- võng — Hán Việt. Chữ cùng âm "võng" · âm tiết võng
- nũng — Nôm. Chữ cùng âm "nũng" · âm tiết nũng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
excessive; superfluous
Chữ khác cũng đọc là "nhũng"
Chữ khác cũng đọc là "võng"
Chữ khác cũng đọc là "nũng"
Chữ cùng bộ 冖
冠quán冥minh冤oan冘thẩm写tả农nông军quân𠖝liệng㓂khấu冢trủng冨phú冖mịch冞mi𠖈xuống冡mông冣tối冦khấu𠖘nắp冩tả𠖤bay𠖨mồng冝nghi㓃ẩm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).