写
tảHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5199
- Bộ thủ
- 冖 mịch số 14
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tả" · âm tiết tả
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 写 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
write; draw, sketch; compose
Giản thể và phồn thể
Chữ 写 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tả"
Chữ cùng bộ 冖
冠quán冥minh冤oan冘thẩm农nông军quân冗nhũng𠖝liệng㓂khấu冢trủng冨phú冖mịch冞mi𠖈xuống冡mông冣tối冦khấu𠖘nắp冩tả𠖤bay𠖨mồng冝nghi㓃ẩm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 写
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 写 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).