Chữ Hán Nôm đọc là "tả"
18 chữ có âm đọc "tả" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tả"
寫write; draw, sketch; …她she, her姐elder sister, young l…左left; east; unorthodo…瀉drain off, leak; flow…写write; draw, sketch; …灺Mẩu nến舄a shoe; the sole of a…冩write; draw, sketch; …泻drain off, leak; flow…㝍(simplified form of 寫…潟land impregnated with…藛𠂇𣞐
Chữ Nôm đọc là "tả"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).