㓂

khấuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+34C2
Bộ thủ
冖 mịch số 14
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Kẻ cướp.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㓂 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(a variant of 寇) tyrannical; cruel, to rob; to plunder, banditti; thieves; highwaymen

Chữ khác cũng đọc là "khấu"

Chữ cùng bộ 冖

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㓂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㓂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㓂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).