冨
phúHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51A8
- Bộ thủ
- 冖 mịch số 14
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phú" · âm tiết phú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- The wealthy những người giàu có.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
abundant, ample; rich, wealthy
Chữ khác cũng đọc là "phú"
Chữ cùng bộ 冖
冠quán冥minh冤oan冘thẩm写tả农nông军quân冗nhũng𠖝liệng㓂khấu冢trủng冖mịch冞mi𠖈xuống冡mông冣tối冦khấu𠖘nắp冩tả𠖤bay𠖨mồng冝nghi㓃ẩm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).