Chữ Hán Nôm đọc là "phú"
12 chữ có âm đọc "phú" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phú": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phú"
复Lặp lại, lật lại富The wealthy (những ng…複repeat, double, overl…覆cover; tip over; retu…復return; repeat; repea…冨The wealthy những ngư…赋Trao, giao phó賦tax; give; endow; arm…䝾to bestow; to give, n…妩charming, enchanting娬lovely; attractive
Chữ Nôm đọc là "phú"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).