Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

扣

khấuHán Việt · Nôm
khẩuHán Việt · Nôm
khâuNôm
kháuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6263
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扣 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

knock, strike, rap, tap; button

Chữ khác cũng đọc là "khấu"

Chữ khác cũng đọc là "khẩu"

Chữ khác cũng đọc là "khâu"

Chữ khác cũng đọc là "kháu"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).